Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "làm nhiệm vụ" (1)

làm nhiệm vụ
Tiếng Anh Cụm từperform duties, be on duty
Từ vựng của tôi
Cảnh sát đang làm nhiệm vụ tại hiện trường.
The police officer is on duty at the scene.

swap_horiz Từ liên quan "làm nhiệm vụ" (0)

Không tìm thấy từ liên quan.

format_quote Cụm từ "làm nhiệm vụ" (3)

Đặc vụ đang làm nhiệm vụ.
The agent is on duty.
Lực lượng CSGT làm nhiệm vụ điều tiết giao thông.
Traffic police forces perform traffic regulation duties.
Cảnh sát đang làm nhiệm vụ tại hiện trường.
The police officer is on duty at the scene.